installation charge
Định nghĩa
Danh từ: Phí lắp đặt – khoản phí phải trả cho việc đặt, gắn, hoặc cài đặt một thiết bị, hệ thống, hoặc dịch vụ nào đó vào vị trí sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Phí lắp đặt cho máy điều hòa mới là 150 đô la.)
- (Họ đề nghị miễn phí lắp đặt nếu bạn mua máy giặt hôm nay.)
- (Vui lòng kiểm tra hợp đồng xem có bất kỳ khoản phí lắp đặt ẩn nào không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to waive the installation charge": miễn phí lắp đặt.
- The company decided to waive the installation charge for loyal customers. (Công ty quyết định miễn phí lắp đặt cho khách hàng trung thành.)
"installation charge is non-refundable": phí lắp đặt không được hoàn lại.
- Be aware that the installation charge is non-refundable once the work has started. (Hãy lưu ý rằng phí lắp đặt sẽ không được hoàn lại sau khi công việc bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Installation fee (n): phí lắp đặt (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The installation fee is included in the total price. (Phí lắp đặt đã được bao gồm trong tổng giá.)
- Installation cost (n): chi phí lắp đặt.
- The installation cost varies depending on the complexity of the job. (Chi phí lắp đặt thay đổi tùy thuộc vào độ phức tạp của công việc.)
- Setup charge (n): phí thiết lập (thường dùng cho phần mềm hoặc dịch vụ).
Từ đồng nghĩa
- Connection fee: phí kết nối (thường dùng cho dịch vụ internet, điện, nước).
- Service charge: phí dịch vụ (có thể bao gồm lắp đặt và bảo trì).
Các cụm từ liên quan
- Installation charge thường xuất hiện trong các hợp đồng mua bán, dịch vụ kỹ thuật, hoặc lắp đặt thiết bị gia dụng.
- "Free installation charge": miễn phí lắp đặt (thường là chương trình khuyến mãi).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "installation charge". Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại và dịch vụ.